ngữ văn học

ngữ văn học

Cô ấy đang đọc một cuốn sách về ngữ văn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành học nghiên cứu ngôn ngữ văn học: "ngữ văn học" chỉ một lĩnh vực khoa học xã hội chuyên nghiên cứu về cấu trúc, lịch sử, sự phát triển của ngôn ngữ, đồng thời phân tích các tác phẩm văn học, phong cách viết, bối cảnh văn hóa. Đây thuật ngữ tương đương với "philology" trong tiếng Anh.
    • Bộ môn liên ngành: "ngữ văn học" kết hợp giữa ngôn ngữ học (nghiên cứu ngôn ngữ) văn học (nghiên cứu tác phẩm nghệ thuật ngôn từ), thường được giảng dạy trong các trường đại học.
dụ sử dụng
  • (Ngành học này giúp hiểu sâu về ngôn ngữ văn học của một cộng đồng.)
  • ( ấy chọn chuyên ngành kết hợp ngôn ngữ văn học.)
  • (Phân tích ngôn ngữ văn học hỗ trợ việc hiểu các tài liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngữ văn học so sánh": một nhánh của ngữ văn học, nghiên cứu sự tương đồng khác biệt giữa các ngôn ngữ nền văn học khác nhau.
    • Ngữ văn học so sánh giúp nhận ra ảnh hưởng văn hóa giữa các quốc gia. (So sánh ngôn ngữ văn học làm mối liên hệ văn hóa.)
  • "ngữ văn học cổ điển": lĩnh vực tập trung vào ngôn ngữ văn học của các nền văn minh cổ đại.
    • Ngữ văn học cổ điển nghiên cứu tiếng Latin Hy Lạp. (Chuyên ngành này khám phá các văn bản cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngữ văn (danh từ): môn học về ngôn ngữ văn học trong chương trình phổ thông, nhưng phạm vi hẹp hơn "ngữ văn học".
    • Môn ngữ văn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc viết. (Ngữ văn môn học cơ bản về ngôn ngữ văn chương.)
  • Ngôn ngữ học (danh từ): ngành khoa học chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, không bao gồm văn học.
    • Ngôn ngữ học phân tích cấu trúc ngữ pháp âm vị học. (Ngôn ngữ học chỉ tập trung vào ngôn ngữ thuần túy.)
  • Văn học (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu các tác phẩm nghệ thuật ngôn từ.
    • Văn học Việt Nam nhiều tác phẩm nổi tiếng. (Văn học một phần của ngữ văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngữ văn: (trong ngữ cảnh học thuật) thường được dùng thay thế cho "ngữ văn học" nhưng phạm vi hẹp hơn.
  • Văn ngôn học: (hiếm dùng) một thuật ngữ chỉ ngành nghiên cứu ngôn ngữ văn học.
  • Philology: (từ mượn từ tiếng Anh) thường dùng trong bối cảnh quốc tế để chỉ "ngữ văn học".
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp phổ biến với "ngữ văn học", nhưng có thể dùng trong cụm từ học thuật như "nền tảng ngữ văn học": kiến thức cơ bản về ngôn ngữ văn học.)
    • Nền tảng ngữ văn học vững chắc giúp nghiên cứu văn bản cổ hiệu quả. (Hiểu biết về ngôn ngữ văn học cần thiết cho công việc này.)